Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đua thuyền buồm" (1)

đua thuyền buồm
phát
Tiếng Anh Danh từsailing, yacht racing
Từ vựng của tôi
Họ tham gia đua thuyền buồm.
They take part in sailing races.

swap_horiz Từ liên quan "đua thuyền buồm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đua thuyền buồm" (1)

Họ tham gia đua thuyền buồm.
They take part in sailing races.